bình địa
Khu vực này trước đây là đồi núi, nhưng sau khi được cải tạo đã trở thành một vùng bình địa.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng đất bằng phẳng, không có gò đồi: Chỉ một khu vực địa hình phẳng lặng, không có sự chênh lệch về độ cao.
- Mặt đất bằng, địa hình thuận lợi: Thường dùng để chỉ địa thế bằng phẳng, dễ dàng cho việc di chuyển hoặc xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu vực này trước đây là đồi núi, nhưng sau khi được cải tạo đã trở thành một vùng bình địa.
- Quân đội chiếm giữ vùng bình địa để dễ bề phòng thủ và quan sát.
Các cách sử dụng nâng cao
"san thành bình địa": phá hủy hoàn toàn, làm cho một khu vực (thường là thành trì, công trình) trở về thành mặt đất bằng.
- Trận bom đã san thành bình địa cả một khu phố cổ.
"bình địa ba đào": (nghĩa bóng, ít dùng) chỉ sự biến động, thăng trầm lớn trong cuộc sống hoặc xã hội, giống như sóng lớn nổi lên ngay trên vùng đất bằng.
- Cuộc đời anh ấy trải qua nhiều bình địa ba đào.
Biến thể và từ gần giống
- Bằng phẳng (tính từ): có bề mặt ngang bằng, không gồ ghề.
- Đồng bằng (danh từ): vùng đất rộng lớn, thấp và bằng phẳng.
- Địa hình (danh từ): hình dạng, đặc điểm bề mặt của một vùng đất.
Từ đồng nghĩa
- Vùng đất bằng
- Thảo nguyên (chỉ vùng đất bằng phẳng rộng lớn có cỏ)
- Bình nguyên
Từ trái nghĩa
- Đồi núi
- Gò bãi
- Địa hình hiểm trở
Thành ngữ liên quan
- "Phẳng như bình địa": rất bằng phẳng, không có chướng ngại vật.
- Sau trận động đất, cả thành phố gần như phẳng như bình địa.